So sánh hệ thống Sportlight trên nền Bê tông & Asphalt
Việc lựa chọn cốt nền là bước khởi đầu quan trọng quyết định độ bền và quy trình thi công của hệ thống sân thể thao đàn hồi.
1. Đối chiếu thông số kỹ thuật cốt nền
Mỗi loại bề mặt yêu cầu thời gian bảo dưỡng và độ dốc khác nhau để đảm bảo khả năng thoát nước và bám dính tốt nhất.
| Tiêu chí | Nền Bê tông (Concrete) | Nền Asphalt (Bê tông nhựa) |
|---|---|---|
| Thời gian chờ khô | 28 ngày | 07 ngày |
| Độ dốc tiêu chuẩn | 1 – 3% | 0.5 – 1% |
| Độ cứng bề mặt | > 25 N/mm² | > 25 N/mm² |
| Độ khô bề mặt | < 6% | < 6% |
2. Sự khác biệt về hệ lớp lót chuyên dụng
Để tối ưu hóa sự liên kết, hệ thống Sportlight sử dụng các sản phẩm lót đặc thù cho từng loại vật liệu:
🏗️ Cho nền Bê tông
Sử dụng Sportlight Primer (SPL_SL).
Mục đích: Thẩm thấu sâu vào bề mặt xi măng, tăng cường khả năng kết dính và gia cường độ cứng cho mặt sàn.
🛣️ Cho nền Asphalt
Sử dụng Sơn lót Bitum (Epon.Bitum.WB).
Mục đích: Vừa đóng vai trò chống thấm, vừa làm phẳng các khoảng hở của bề mặt nhựa đường trước khi lên các lớp đệm.
3. Quy chuẩn thi công chung
Dù thi công trên bất kỳ nền nào, công trình luôn cần đảm bảo các điều kiện môi trường sau:
- Nhiệt độ khu vực: Từ 13°C đến 40°C, không gian thoáng gió.
- Độ ẩm không khí: Luôn thấp hơn 90%.
- Xử lý bề mặt: Phải mài sàn, tạo xước, loại bỏ tạp chất và hút bụi công nghiệp sạch sẽ.
4. Lợi ích vượt trội của hệ thống Sportlight
Hệ thống 8 lớp với độ dày từ 1.5mm đến 4mm mang lại giải pháp hoàn hảo:
- Khả năng hấp thụ lực: Nhờ lớp đệm cao su đặc biệt, giảm áp lực lên chân vận động viên.
- Tính đàn hồi cao: Có thể che phủ các vết nứt chân chim và chống lại sự rung động nhẹ của tòa nhà.
- Độ bền bỉ: Khả năng chống mài mòn và bám dính cực tốt trong mọi điều kiện thời tiết.
